Trong kỹ thuật làm sạch (purification engineering) của ngành dược phẩm, tấm Panel Phòng Sạch là vật liệu cốt lõi dùng để xây dựng tường và trần của phòng sạch, và cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt như kháng khuẩn, chống nấm mốc, dễ làm sạch, chịu được các quy trình khử trùng, không sinh bụi và có độ bền cao.
Đồng thời, chúng phải tuân thủ các quy định GMP (Thực hành sản xuất tốt) đối với môi trường sạch. Các loại tấm làm sạch phổ biến chủ yếu bao gồm các loại sau:

Thành phần: Được chế tạo với lõi là bông khoáng, hai mặt dán tấm thép màu (tấm thép mạ kẽm hoặc tấm thép không gỉ), và được sản xuất thông qua quy trình ghép lớp. Bề mặt thường được xử lý bằng các công nghệ chống tĩnh điện và kháng khuẩn.
Đặc điểm: Vật liệu lõi bông khoáng có khả năng chống cháy vượt trội (cấp A – không cháy), đáp ứng các yêu cầu an toàn cao trong ngành dược phẩm.
Nó có khả năng cách nhiệt và giữ nhiệt tốt, đồng thời có thể duy trì ổn định nhiệt độ và độ ẩm trong phòng sạch.
Vật liệu lõi có mật độ cao, cấu trúc chắc chắn và khả năng chịu va đập mạnh, phù hợp cho sử dụng lâu dài.
Tình huống ứng dụng: Nó thường được sử dụng làm tường và vách ngăn trong phòng sạch, đặc biệt thích hợp cho các khu vực yêu cầu cao về khả năng chống cháy (ví dụ: phòng lưu trữ vật liệu nguy hiểm, hành lang, v.v.).
Thành phần: Vật liệu lõi là bọt polyurethane, hai mặt được phủ bằng tấm thép mạ màu hoặc tấm thép không gỉ. Mật độ của vật liệu lõi thường nằm trong khoảng 40–60 kg/m³.
Đặc điểm:
Nó có hiệu suất cách nhiệt và giữ nhiệt xuất sắc, với hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp giảm tiêu thụ năng lượng của hệ thống điều hòa không khí trong phòng sạch;
Bề mặt nhẵn mịn và phẳng, dễ làm sạch, chống trầy xước khi lau chùi, và có thể chịu được nhiều lần khử trùng bằng các chất khử trùng thông dụng như cồn và iodophor;
Vật liệu lõi không chứa các chất độc hại như formaldehyde, đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường của ngành dược phẩm.
Ghi chú: Polyurethane là vật liệu không cháy cấp B1. Việc sử dụng vật liệu này cần được giới hạn theo cấp độ phòng cháy chữa cháy trong công trình. Tại một số khu vực có yêu cầu phòng cháy chữa cháy cao, cần kết hợp sơn chống cháy hoặc các biện pháp phòng cháy khác.
Thành phần: Được sản xuất với lõi là xốp polystyrene, hai mặt bọc bằng tấm thép màu, chi phí tương đối thấp.
Đặc điểm: Nhẹ về trọng lượng, dễ lắp đặt và có hiệu quả chi phí cao;
Bề mặt nhẵn mịn, ít bám bụi và có thể đáp ứng các yêu cầu cơ bản về độ sạch.
Hạn Chế:
Khả năng chống cháy kém (cấp độ cháy B2), và có thể giải phóng khí độc hại ở nhiệt độ cao, do đó bị hạn chế sử dụng trong các khu vực yêu cầu độ sạch cao và khả năng chống cháy cao trong ngành dược phẩm (ví dụ: xưởng pha chế vô trùng);
Khả năng chịu thời tiết yếu, và có thể biến dạng dưới tác động lâu dài của sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm. Vì vậy, vật liệu này phù hợp hơn cho các khu vực sạch không trọng yếu (ví dụ: hành lang sạch, phòng phụ trợ).
Thành phần: Vật liệu lõi là bông sợi thủy tinh (một loại vật liệu sợi vô cơ), kết hợp với tấm thép màu hoặc tấm thép không gỉ, và bề mặt có thể được xử lý bằng lớp phủ kháng khuẩn.
Đặc điểm: Cấp độ chống cháy đạt cấp A, không chứa formaldehyde, thân thiện với môi trường vượt trội;
Cấu trúc vật liệu lõi ổn định, ít bị biến dạng và có khả năng chịu chênh lệch nhiệt độ mạnh, thích hợp cho các tình huống có chênh lệch nhiệt độ lớn trong phòng sạch cả trong nhà lẫn ngoài trời;
Hiệu suất hấp thụ âm thanh tốt, giúp giảm tiếng ồn do thiết bị hoạt động trong phòng sạch.
Tình huống ứng dụng: Vật liệu này thường được sử dụng cho trần và tường của các phòng sạch dược phẩm, đặc biệt phù hợp với những khu vực có yêu cầu tổng hợp cao về khả năng chống cháy, thân thiện với môi trường và giảm tiếng ồn (ví dụ: xưởng sản xuất dược phẩm sinh học, khu vực chiết rót vô trùng).

Thành phần: Tấm được làm từ tấm thép không gỉ (thường là vật liệu 304 hoặc 316), vật liệu lõi có thể kết hợp với bông khoáng, polyurethane, v.v., và mép tấm được thiết kế kín.
Đặc điểm: Bề mặt nhẵn mịn, không khe hở, dễ làm sạch và chịu được các chất khử trùng có tính axit mạnh và kiềm mạnh (ví dụ: hydro peroxide, axit peroxyacetic), đáp ứng yêu cầu GMP về "không có góc chết và dễ làm sạch";
Chống ăn mòn, chống mài mòn, tuổi thọ sử dụng dài, thích hợp cho các khu vực yêu cầu độ sạch cao (ví dụ: khu vực cấp A theo GMP, phòng thí nghiệm an toàn sinh học);
Chính vật liệu thép không gỉ đã có một số đặc tính kháng khuẩn, giúp giảm nguy cơ phát triển của vi sinh vật.
Ghi chú: Chi phí cao, trọng lượng lớn. Trong quá trình lắp đặt, cần chú ý đến thiết kế chịu tải. Vật liệu này thường được sử dụng ở các khu vực chức năng cốt lõi của phòng sạch dược phẩm (ví dụ: phòng sản xuất pha chế vô khuẩn, phòng kiểm tra vi sinh học).
Thành phần: Sử dụng cấu trúc tổ ong nhôm làm vật liệu lõi, hai mặt được phủ bằng tấm thép màu hoặc tấm nhôm. Bề mặt có thể được xử lý để đạt tính năng chống tĩnh điện và kháng khuẩn.
Đặc điểm: Nhẹ về trọng lượng, độ bền cao, khả năng chịu va đập tốt và ít bị biến dạng;
Vật liệu lõi có cấu trúc rỗng, mang lại hiệu suất cách âm và cách nhiệt tốt, đồng thời thân thiện với môi trường và không độc hại;
Hiệu suất lắp đặt cao, phù hợp cho việc thi công tường và trần phòng sạch quy mô lớn.
Tình huống ứng dụng: Thường được sử dụng trong các tường và trần không chịu lực của phòng sạch dược phẩm, đặc biệt phù hợp với những khu vực nhạy cảm với trọng lượng bản thân hoặc yêu cầu thi công nhanh.
Bảng so sánh các tấm phòng sạch thường dùng trong các nhà máy dược phẩm: Cách lựa chọn và đặc tính
| Loại tấm | Xếp hạng cháy | Các ưu điểm và nhược điểm chính | Ứng dụng | Đánh giá đề xuất |
| Tấm bông khoáng | Loại A (Không cháy) |
Ưu điểm: Hoàn toàn không cháy, đáp ứng các yêu cầu an toàn phòng cháy chữa cháy khắt khe nhất và mang lại hiệu quả chi phí rất tốt. Khi kết hợp với tấm magiê oxit, độ bền và độ phẳng của nó được cải thiện đáng kể. Nhược điểm: Bông khoáng nguyên chất dễ hấp thụ độ ẩm và có trọng lượng tĩnh khá lớn. |
Khu vực sản xuất tiêu chuẩn GMP, hành lang, khu vực đóng gói cũng như tường ngăn và trần tiêu chuẩn. | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Tấm panel tổ ong nhôm | Loại A (Không cháy) |
Ưu điểm: Lõi hoàn toàn bằng kim loại đảm bảo không bong tróc bụi và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc; độ bền cao, trọng lượng cực nhẹ, độ phẳng hoàn hảo và chịu được nhiều lần khử trùng bằng hơi fumigant. Nhược điểm: Chi phí tương đối cao và khả năng cách nhiệt ở mức trung bình. |
Lý tưởng cho: Cơ sở sản xuất dược phẩm sinh học, khu vực sản xuất vắc-xin, phòng sạch cấp A/B và các khu vực yêu cầu khử trùng thường xuyên bằng VHP (hydrogen peroxide). | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Các tấm thép không gỉ | Phụ thuộc vào vật liệu lõi (thường là cấp A) |
Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn hóa chất và chịu được các chất khử trùng có tính axit hoặc kiềm vượt trội; độ bền va đập cao; không bao giờ bị gỉ. Nhược điểm: Chi phí cao; có thể gây chói mắt khi sử dụng trên diện tích lớn. |
Các khu vực đặc biệt: Phòng rửa chai và dụng cụ, phòng pha chế dung dịch, xưởng sản xuất API có tính ăn mòn cao và nửa dưới của hành lang dễ va chạm với xe đẩy. | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tấm polyurethane (PU) | Cấp B1/B2 (chống cháy/đốt cháy được) |
Ưu điểm: Cách nhiệt và giữ nhiệt tuyệt vời; độ kín khí vượt trội cho kho lạnh; chống ẩm và chống nước. Nhược điểm: Khả năng chống cháy không đủ; sinh khói độc khi cháy. |
Giới hạn cho các phòng lưu trữ trong các nhà máy dược phẩm, chẳng hạn như kho lạnh và kho mát, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. | ⭐⭐⭐ |
| Tấm bông thủy tinh | Loại A (Không cháy) |
Ưu điểm: Chống cháy; có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm tiếng ồn xuất sắc. Nhược điểm: Độ bền nén hơi thấp; tồn tại nguy cơ các sợi thủy tinh vi mô bị rò rỉ ra ngoài, có thể gây nhiễm bẩn dạng hạt đối với sản phẩm dược phẩm. |
Khu vực sản xuất dược phẩm sinh học, khu vực chiết rót vô trùng | ⭐ |
| Tấm xốp polystyrene mở rộng (EPS) | Rất kém (Dễ cháy cao) |
Ưu điểm: Chi phí cực kỳ thấp; cách nhiệt khá tốt. Nhược điểm: Dễ cháy cao; bắt cháy nhanh và sinh ra lượng lớn khói đen cực độc, gây nguy hiểm nghiêm trọng về an toàn. |
Phù hợp cho các khu vực sạch không trọng yếu, nhưng hiện nay đã phần lớn bị loại bỏ | ❌ |
Glostar là nhà cung cấp có hơn mười năm kinh nghiệm trong sản xuất tấm panel phòng sạch, và các sản phẩm của chúng tôi đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn phòng sạch của nhà máy dược phẩm. Chúng tôi tin rằng việc lựa chọn vật liệu cho công trình phòng sạch nhà máy dược phẩm là một nhiệm vụ hệ thống và được quy định rất chặt chẽ. Việc này phải tuân theo nguyên tắc GMP và dựa trên yêu cầu quy trình sản xuất sản phẩm. Cần xem xét toàn diện các yếu tố an toàn, chức năng, độ bền và tính kinh tế để đưa ra lựa chọn khoa học và hợp lý nhất, từ đó cung cấp một môi trường sạch an toàn, đáng tin cậy và tuân thủ quy định cho sản xuất dược phẩm.
Tin nóng2026-03-24
2026-03-27
2026-03-26
2026-03-20
2026-03-17
2026-01-05