"Tấm panel sandwich có giá bao nhiêu mỗi mét vuông? "Đây là câu hỏi đầu tiên mà hầu hết người mua đặt ra — và cũng là câu hỏi khó trả lời nhất nếu không có thêm ngữ cảnh." giá tấm panel kẹp trên mỗi mét vuông giá cả có thể chênh lệch gấp 3 lần hoặc hơn tùy thuộc vào loại lõi, độ dày, thông số kỹ thuật thép và số lượng đặt hàng. Hướng dẫn này cung cấp cho bạn phạm vi giá thực tế năm 2026 cho các tấm EPS, len đá, PIR và len thủy tinh từ các nhà sản xuất Trung Quốc, giải thích các yếu tố tạo nên sự khác biệt về giá và hướng dẫn bạn cách so sánh báo giá FOB và CIF một cách chính xác.
Báo giá 8 đô la/m² và báo giá 22 đô la/m² đều có thể dành cho "tấm panel sandwich 100mm" — và cả hai đều có thể hợp lệ. Sự khác biệt nằm ở bốn biến số hầu như không bao giờ được nêu rõ trong báo giá ban đầu:
Xốp EPS là loại lõi rẻ nhất. Bông khoáng (len đá) có giá cao hơn do mật độ 120 kg/m³. PIR nằm ở giữa nhưng sử dụng hóa chất polyisocyanurate đắt tiền hơn. Bông thủy tinh là sản phẩm chuyên dụng và có giá tương đương với bông khoáng.
Thép thường chiếm 50–60% tổng chi phí tấm panel. Tấm tôn mạ kẽm 0,426 mm phủ polyester rẻ hơn nhiều so với tấm thép AZ150 0,6 mm phủ PVDF. Cả hai đều được báo giá là "tấm panel sandwich thép màu".
Vật liệu lõi càng nhiều thì chi phí càng cao, nhưng mối quan hệ này không tuyến tính. Chi phí tấm thép mặt ngoài vẫn không đổi — vì vậy, tấm 50mm và tấm 100mm cùng loại có thể chỉ chênh lệch nhau 20-30% về giá, chứ không phải 100%.
Số lượng đặt hàng tối thiểu tại nhà máy thường bắt đầu từ một container (khoảng 500–800 m² tùy thuộc vào độ dày). Chiết khấu theo số lượng sẽ đáng kể khi số lượng trên 3.000–5.000 m². Các đơn đặt hàng dự án từ 20.000 m² trở lên sẽ được hưởng giá tốt nhất — thường thấp hơn 10–18% so với giá niêm yết.
Bảng dưới đây thể hiện phạm vi giá FOB Trung Quốc tham khảo cho các tấm panel tiêu chuẩn với khối lượng đặt hàng vừa phải (1.000–5.000 m²). Giá được tính bằng USD trên mỗi mét vuông. Thông số thép: lớp ngoài 0,5 mm / lớp trong 0,426 mm, lớp phủ polyester tiêu chuẩn, RAL 9002 hoặc 9003.
| Loại màn hình | 50 mm | 75–80 mm | 100 mm | 150 mm |
|---|---|---|---|---|
| EPS (Polystyrene giãn nở) | $7–10 | $8–12 | $9–14 | $12–17 |
| PIR (Polyisocyanurate) | $10–14 | $12–16 | $14–19 | $18–24 |
| Bông khoáng (Rock Wool) | $13–17 | $15–20 | $17–23 | $22–30 |
| Len thủy tinh | $12–16 | $14–19 | $16–22 | $20–28 |
Ghi chú: Khoảng giá nêu trên chỉ mang tính tham khảo và không phản ánh giá thực tế. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường thép, nâng cấp lớp phủ, màu RAL tùy chỉnh, chiều dài tấm và điều khoản giao hàng. Vui lòng yêu cầu báo giá cụ thể cho dự án của bạn với thông số kỹ thuật chính xác.
Khi đã có giá cơ bản, các nâng cấp thông số kỹ thuật này sẽ làm tăng thêm chi phí. Biết được mức phí bổ sung ước tính sẽ giúp bạn quyết định những gì cần đưa vào bản tùy chỉnh của mình:
| Thay đổi thông số kỹ thuật | Mức ảnh hưởng giá điển hình |
|---|---|
| Nâng cấp lên tấm ngoài dày 0,6 mm | Điều đó còn tùy thuộc vào hoàn cảnh. |
| Lớp phủ PVDF (so với polyester tiêu chuẩn) | Điều đó còn tùy thuộc vào hoàn cảnh. |
| Vật liệu nền nhôm-kẽm AZ150 (so với GI tiêu chuẩn) | Điều đó còn tùy thuộc vào hoàn cảnh. |
| Màu RAL tùy chỉnh (không theo tiêu chuẩn) | Điều đó còn tùy thuộc vào hoàn cảnh. |
| Chiều dài tấm không tiêu chuẩn (> 9 m) | Điều đó còn tùy thuộc vào hoàn cảnh. |
| Đơn hàng nhỏ (< 500 m², một container) | +10–20% so với tỷ lệ dự án · chi phí thiết lập được khấu hao |
Hầu hết các nhà sản xuất Trung Quốc báo giá FOB (Giao hàng tại tàu) — Giá trên đã bao gồm hàng hóa được đóng gói và xếp lên tàu tại cảng Trung Quốc. Cước vận chuyển, bảo hiểm và các chi phí khác tại điểm đến do quý khách chịu trách nhiệm. CIF (Giá hàng, bảo hiểm và cước phí) báo giá bao gồm các chi phí này đến cảng được chỉ định của bạn.
Dành cho người mua ở Đông Nam Á và Nam Mỹ: Cước vận chuyển từ Trung Quốc đến Jakarta, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc Santos (Brazil) thường chỉ làm tăng thêm một chút giá FOB cho một container đầy (FCL), tùy thuộc vào tuyến đường và mùa vụ. Luôn yêu cầu giá FOB trước để bạn có thể so sánh giá sản phẩm một cách công bằng giữa các nhà cung cấp, sau đó mới lấy báo giá vận chuyển riêng để tính toán chi phí thực tế khi hàng đến nơi.
Một yêu cầu không rõ ràng sẽ dẫn đến một mức giá không rõ ràng. Các nhà cung cấp thường đưa ra mức giá dao động rộng khi họ không biết rõ thông số kỹ thuật của bạn — và mức giá thấp nhất trong phạm vi đó thường không phải là mức giá bạn thực sự phải trả. Để nhận được báo giá chính xác và có thể so sánh được, hãy cung cấp trước năm thông tin sau:
Hãy cho chúng tôi biết loại tấm, độ dày, số lượng và cảng đến của bạn — chúng tôi sẽ gửi cho bạn báo giá FOB và CIF chi tiết trong vòng 24 giờ, bao gồm đầy đủ thông số kỹ thuật vật liệu.
Tin nóng2026-06-12
2026-06-11
2026-06-10
2026-06-09
2026-06-05
2026-06-03